Đóng

Hanteo Chart

Updated at: 2026.07.05 12:50

Album Artist Sales
1 Mmchk, Umm...Sticker ver. / Chk! Sticker ver.
Mmchk, Umm...Sticker ver. / Chk! Sticker ver.
NEXZ 1.335
2 PUZZL(OV)E: 미니앨범 2집, MINI CD KEYRING VER.
PUZZL(OV)E: 미니앨범 2집, MINI CD KEYRING VER.
JUNG DAE HYUN 430
3 V8: 미니앨범 1집
V8: 미니앨범 1집
V8 (SEVENTEEN) 256
4 PUZZL(OV)E: 미니앨범 2집, SQUISHY BADGE VER.
PUZZL(OV)E: 미니앨범 2집, SQUISHY BADGE VER.
JUNG DAE HYUN 430
5 GREENGREEN: 미니앨범 2집, 'Blue Lips' Lip Balm ver.
GREENGREEN: 미니앨범 2집, 'Blue Lips' Lip Balm ver.
CORTIS 64
6 Mmchk, NEXZOO ver.
Mmchk, NEXZOO ver.
NEXZ 45
7 Mmchk, Umm…ver. / Chk! ver.
Mmchk, Umm…ver. / Chk! ver.
NEXZ 90
8 Playlist #Your Youth: 미니앨범 2집, PHOTOBOOK VER.
Playlist #Your Youth: 미니앨범 2집, PHOTOBOOK VER.
UAU 57
9 PLBBUU, PLBBUU Ver.
PLBBUU, PLBBUU Ver.
PLAVE 28
10 Lemon Tang: 미니앨범 2집, Photobook Ver.
Lemon Tang: 미니앨범 2집, Photobook Ver.
Hearts2Hearts 58
11 V8: 미니앨범 1집, Weverse Albums ver.
V8: 미니앨범 1집, Weverse Albums ver.
V8 (SEVENTEEN) 56
12 Mmchk, Breath Film ver.
Mmchk, Breath Film ver.
NEXZ 38
13 LEMONADE, LP Ver.
LEMONADE, LP Ver.
aespa 10
14 GOLDEN HOUR : Part.5: 미니앨범 14집, CDP VER.
GOLDEN HOUR : Part.5: 미니앨범 14집, CDP VER.
ATEEZ 3
15 Ode to Love, WICHU Ver.
Ode to Love, WICHU Ver.
NCT WISH 15
16 GREENGREEN: 미니앨범 2집, LP
GREENGREEN: 미니앨범 2집, LP
CORTIS 12
17 GREENGREEN: 미니앨범 2집, Weverse Albums ver.
GREENGREEN: 미니앨범 2집, Weverse Albums ver.
CORTIS 37
18 HOME, POCKET HOME ver.
HOME, POCKET HOME ver.
BOYNEXTDOOR 14
19 Whiplash: 미니앨범 5집, Whiplash Limited Ver.
Whiplash: 미니앨범 5집, Whiplash Limited Ver.
aespa 8
20 Caligo Pt.1: 미니앨범 3집, Vanguard Ver.
Caligo Pt.1: 미니앨범 3집, Vanguard Ver.
PLAVE 25

SaoKpop vẫn không ngừng phát triển và mở rộng để mang văn hoá KPOP hướng tới độc giả yêu KPOP. Chúng tôi cũng rất lấy làm hân hoan và chào đón các đề nghị hợp tác cũng như lắng nghe các vấn đề bạn gặp phải với Saokpop.com.

Nếu bạn có vấn đề gì khác cần trao đổi, bạn có thể liên hệ qua email contact@saokpop.com hoặc điền đầy đủ thông tin vào form bên dưới.